Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thất lạc" (1)

thất lạc
phát
Tiếng Anh Danh từlost
Từ vựng của tôi
Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
I lost my passport.

swap_horiz Từ liên quan "thất lạc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thất lạc" (1)

Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
I lost my passport.